Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-301

Mã sản phẩm: DDTP-MSP-301

Thông tin sản phẩm
  • Temperature (℃): 5 ~ 40℃
  • Feed Sludge Concentration: 5,000 mg/L ~ 50,000 mg/L  (solid content: 0.5% ~ 5%)
  • pH value: 6 ~ 9
  • D.S. Capacity: 30 ~ 50kg-DS/h
  • Outlet Moisture Content:  ~ 80%
  • Polymer Dosage: 3 ~ 6 g-PAM / kg-DS  (PAM Solution Concentration:0.1% ~ 0.2%)
  • Dimension: 1157×671×1140 (mm)
Icon car shipping
Miễn phí vận chuyển trong nội thành HCM
Icon store
Được sản xuất và vận chuyển bởi Dotapha
Icon return
Được kiểm tra sản phẩm đầy đủ
Hoặc gọi
Hotline:0274 6535 168
Mô tả sản phẩm

Trong hệ thống xử lý nước thải hiện đại, công đoạn tách nước khỏi bùn đóng vai trò cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành và hiệu quả xử lý tổng thể. Việc lựa chọn một thiết bị ép bùn phù hợp không chỉ giúp doanh nghiệp giảm tải áp lực xử lý mà còn tối ưu chi phí dài hạn. Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-301 của Công ty TNHH Đại Đồng Tiến Phát chính là giải pháp nổi bật, được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng nhu cầu xử lý bùn thải công suất lớn với hiệu suất ổn định và bền bỉ theo thời gian.

may-ep-bun-truc-vit-model-ddtp-msp-301

Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-301 – Công nghệ tối ưu cho hệ thống xử lý bùn thải

Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-301 được phát triển dựa trên nguyên lý trục vít xoắn kết hợp với hệ thống vòng đĩa di động và cố định, giúp tách nước khỏi bùn một cách hiệu quả. Khác với các dòng máy ép bùn truyền thống như băng tải hay khung bản, công nghệ trục vít mang lại khả năng vận hành liên tục, hạn chế tối đa tình trạng tắc nghẽn, đồng thời giảm thiểu nhu cầu bảo trì định kỳ.

Ngay từ khi được đưa vào vận hành, thiết bị đã chứng minh khả năng thích nghi với nhiều loại bùn khác nhau, từ bùn sinh học, bùn hóa lý đến bùn công nghiệp có độ nhớt cao. Điều này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc xử lý các nguồn thải đa dạng mà không cần thay đổi thiết bị.

Không chỉ dừng lại ở hiệu suất, Model DDTP-MSP-301 còn được thiết kế nhằm tối ưu hóa không gian lắp đặt. Kết cấu gọn gàng, dễ tích hợp vào hệ thống hiện hữu giúp doanh nghiệp tiết kiệm diện tích nhà xưởng, đặc biệt phù hợp với các khu công nghiệp hoặc nhà máy có không gian hạn chế.

Hiệu quả xử lý vượt trội, giảm thiểu chi phí vận hành của Máy ép bùn trục vít 301

Một trong những yếu tố khiến máy ép bùn trục vít 301 được đánh giá cao chính là hiệu quả tách nước vượt trội. Sau quá trình ép, độ ẩm của bùn giảm đáng kể, giúp giảm khối lượng bùn cần xử lý hoặc vận chuyển. Điều này mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có lượng bùn thải lớn mỗi ngày.

Quá trình ép diễn ra chậm nhưng liên tục, tạo áp lực tăng dần dọc theo trục vít, giúp bùn được nén chặt mà không bị vỡ cấu trúc. Nhờ đó, nước được tách ra triệt để hơn, đồng thời hạn chế tình trạng bùn bị cuốn trôi theo dòng nước thải.

Ngoài ra, thiết kế tự làm sạch của hệ thống vòng đĩa giúp máy hoạt động ổn định trong thời gian dài mà không bị tắc nghẽn. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì và thời gian dừng máy, đảm bảo quá trình xử lý diễn ra liên tục và hiệu quả.

may-ep-bun-truc-vit-model-ddtp-msp-301

Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-301 – Công suất lớn

Model DDTP-MSP-301 được định hướng dành cho các hệ thống xử lý nước thải có quy mô từ trung bình đến lớn. Với công suất cao, máy có khả năng xử lý lượng bùn lớn trong thời gian ngắn, giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất vận hành và giảm áp lực cho các công đoạn phía sau.

Khả năng vận hành liên tục 24/7 là một trong những điểm mạnh đáng chú ý của thiết bị này. Nhờ đó, hệ thống xử lý nước thải luôn duy trì trạng thái ổn định, tránh tình trạng quá tải hoặc gián đoạn, đặc biệt trong các ngành có lưu lượng nước thải lớn như chế biến thực phẩm, thủy sản, dệt nhuộm hoặc khu công nghiệp.

Không chỉ mạnh về công suất, máy còn duy trì hiệu suất ổn định trong suốt quá trình vận hành, giúp doanh nghiệp yên tâm sử dụng trong thời gian dài mà không lo suy giảm hiệu quả.

Vận hành đơn giản, thân thiện với người sử dụng

Một trong những lợi thế lớn của máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-301 là khả năng vận hành đơn giản và mức độ tự động hóa cao. Người vận hành không cần có chuyên môn kỹ thuật quá sâu vẫn có thể dễ dàng kiểm soát thiết bị thông qua hệ thống điều khiển thông minh.

Sau khi cài đặt các thông số ban đầu, máy có thể tự động hoạt động ổn định, giảm thiểu sự can thiệp của con người. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí nhân công mà còn hạn chế sai sót trong quá trình vận hành.

Bên cạnh đó, thiết bị có mức tiêu thụ điện năng thấp so với nhiều dòng máy ép bùn khác, góp phần giảm chi phí vận hành tổng thể. Đây là yếu tố quan trọng trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng quan tâm đến việc tối ưu hóa chi phí sản xuất.

Độ bền cao, hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện

Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-301 được chế tạo từ các vật liệu chất lượng cao, có khả năng chống ăn mòn và chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, nơi thiết bị thường xuyên tiếp xúc với hóa chất và các tác nhân gây ăn mòn.

Thiết kế chắc chắn, kết cấu tối ưu giúp máy hoạt động ổn định trong thời gian dài mà không gặp phải các sự cố nghiêm trọng. Đây là yếu tố giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí sửa chữa và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Ngoài ra, khả năng vận hành êm ái, ít gây tiếng ồn cũng là một điểm cộng lớn, giúp cải thiện môi trường làm việc cho nhân viên vận hành.

Giá ưu đãi – Giải pháp đầu tư hiệu quả lâu dài

Dù sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, máy ép bùn trục vít 301 vẫn được cung cấp với mức giá ưu đãi, phù hợp với nhiều đối tượng doanh nghiệp. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các đơn vị đang tìm kiếm giải pháp xử lý bùn thải hiệu quả mà không cần đầu tư quá lớn ban đầu.

Việc đầu tư vào thiết bị chất lượng cao không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành mà còn nâng cao hiệu quả xử lý, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe. Về lâu dài, đây là khoản đầu tư mang lại giá trị bền vững.

may-ep-bun-truc-vit-model-ddtp-msp-301

Đại Đồng Tiến Phát – Đối tác tin cậy trong lĩnh vực môi trường

Không chỉ cung cấp thiết bị, Công ty TNHH Đại Đồng Tiến Phát còn là đơn vị đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc tư vấn, thiết kế và tối ưu hệ thống xử lý bùn thải. Với kinh nghiệm thực tiễn và đội ngũ kỹ thuật chuyên môn cao, công ty luôn mang đến những giải pháp phù hợp nhất với từng nhu cầu cụ thể.

Model DDTP-MSP-301 là một trong những sản phẩm tiêu biểu, thể hiện rõ định hướng phát triển bền vững và cam kết chất lượng của doanh nghiệp đối với khách hàng.

Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị ép bùn công suất lớn, vận hành ổn định và tiết kiệm chi phí, máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-301 chính là lựa chọn đáng cân nhắc. Liên hệ ngay hotline 0274 6535 168 để được Dotapha tư vấn chi tiết và nhận báo giá ưu đãi phù hợp với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

Thông số kỹ thuật

ModelDDTP-SP301

DDTP-MSP-301

Items:

Specifications

Design Site

Conditions

Temperature (℃)

5 ~ 40℃

Feed Sludge Concentration

5,000 mg/L ~ 50,000 mg/L  (solid content: 0.5% ~ 5%)

pH value

6 ~ 9

Design Parameters

D.S. Capacity

30 ~ 50kg-DS/h

Outlet Moisture Content

~ 80%

Polymer Dosage

3 ~ 6 g-PAM / kg-DS  (PAM Solution Concentration:0.1% ~ 0.2%)

Flocculation

& Mixing

Tank

Dimension

1157×671×1140 (mm)

Volume

315L

Filter Screen

A filter screen is set to stop the matters that are larger than 1cm going into the dewatering drum.

Dewatering Body

Screw, Diameter × Length

φ300×2400mm

Screw, Qty.

1

Screw, Material

0Cr18Ni9, special surface welding super hard wear-resistant alloy process

Dewatering

Motor

Characters

IP55 CCC  Frequency Inverter Control

Power & Qty.

0.75 kW×1

Mixing Motor

Character

IP55 CCC  Frequency Inverter Control

Power & Qty.

0.55 kW×1

Control Cabinet

Protection Class

IP54

Function

Automatic & manual control, including screw press, motors, mixer

Sludge Inlet Pipe

DN50  PN1.0MPa, Flange Nozzle

Polymer Inlet Pipe

DN20  PN1.6MPa, Direct Nozzle

Filtrate Discharge pipe

DN100 PN1.0MPa, Flange Nozzle

Sludge Return Pipe

DN80  PN1.0MPa, Flange Nozzle

Total Power

1.38 kW (380V, 3 Phase, 50Hz)

Equipment Dimension

3346×974×1949 (mm)

Net Weight

1250 kg

Operating Weight

1850 kg