Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-252

Mã sản phẩm: DDTP-MSP-252

Thông tin sản phẩm
  • Temperature (℃): 5 ~ 40℃
  • Feed Sludge Concentration: 5,000 mg/L ~ 50,000 mg/L  (solid content: 0.5% ~ 5%)
  • pH value: 6 ~ 9
  • D.S. Capacity: 32~64kg- DS /h
  • Outlet Moisture Content:  ~ 80%
  • Polymer Dosage: 3 ~ 6 g-PAM / kg-DS  (PAM Solution Concentration:0.1% ~ 0.2%)
  • Dimension: 1175×788×1079(mm)
Icon car shipping
Miễn phí vận chuyển trong nội thành HCM
Icon store
Được sản xuất và vận chuyển bởi Dotapha
Icon return
Được kiểm tra sản phẩm đầy đủ
Hoặc gọi
Hotline:0274 6535 168
Mô tả sản phẩm

Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-252 là thiết bị tách nước bùn chuyên dụng, được thiết kế để vận hành ổn định trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và đô thị. Thiết bị sử dụng cơ chế ép trục vít kết hợp cụm đĩa lọc, cho phép giảm hàm lượng nước trong bùn sau xử lý, từ đó giảm khối lượng bùn cần vận chuyển và chi phí xử lý cuối cùng.

Sản phẩm phù hợp với nhiều loại bùn khác nhau như bùn sinh học (activated sludge), bùn hóa lý (chemical sludge), bùn từ hệ thống tuyển nổi (DAF) và bùn trong các ngành chế biến thực phẩm, thủy sản, dệt nhuộm, giấy.

Đặc điểm công nghệ của Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-252

Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-252 hoạt động theo nguyên lý tách nước cơ học liên tục. Bùn sau khi được keo tụ – tạo bông bằng polymer sẽ được cấp vào buồng cô đặc và buồng ép.

Trong buồng cô đặc, nước tự do được tách ra nhờ trọng lực và khe hở giữa các đĩa lọc. Sau đó, bùn được chuyển sang buồng ép, nơi trục vít quay với tốc độ thấp tạo áp lực dọc trục. Áp lực tăng dần theo chiều dài trục vít do bước vít giảm và khe hở thu hẹp, giúp tách nước liên kết ra khỏi bùn.

Phần nước tách ra được thu gom qua hệ thống máng hứng, trong khi bùn sau ép được xả ra ở dạng bánh bùn với độ ẩm giảm đáng kể.

Thông số vận hành đặc trưng

Máy ép bùn trục vít Dotapha được thiết kế để vận hành liên tục với tải trọng ổn định. Tùy theo đặc tính bùn đầu vào, các thông số vận hành có thể điều chỉnh linh hoạt:

  • Nồng độ bùn đầu vào: thường từ 0.2% – 2% (đối với bùn sinh học) hoặc cao hơn với bùn hóa lý
  • Tốc độ quay trục vít: thấp, nhằm đảm bảo quá trình ép ổn định và hạn chế mài mòn
  • Áp lực ép: tăng dần theo chiều dài trục, không gây sốc tải
  • Độ ẩm bùn sau ép: phụ thuộc loại bùn và điều kiện keo tụ, thường đạt 75% – 85%

Thiết bị không yêu cầu áp lực cao như máy ép khung bản, do đó giảm tiêu hao năng lượng và hạn chế hư hỏng cơ khí.

Cấu hình thiết bị

Máy ép bùn trục vít 252 bao gồm các cụm chính:

  • Cụm trục vít xoắn: đảm nhiệm chức năng vận chuyển và tạo lực ép
  • Hệ thống đĩa lọc (fixed ring & moving ring): tạo khe hở tách nước, có khả năng tự làm sạch
  • Buồng cô đặc và buồng ép: phân chia rõ ràng các giai đoạn tách nước
  • Hệ thống phun rửa: làm sạch bề mặt đĩa lọc, hạn chế bít tắc
  • Tủ điều khiển: điều khiển tốc độ quay, chế độ vận hành và bảo vệ thiết bị

Toàn bộ phần tiếp xúc với bùn được chế tạo từ vật liệu chống ăn mòn (thường là inox), phù hợp với môi trường nước thải có tính ăn mòn cao.

Ưu điểm vận hành

Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-252 có các đặc điểm phù hợp với yêu cầu vận hành thực tế tại trạm xử lý:

  • Vận hành liên tục, không cần chu kỳ ép – xả như máy khung bản
  • Không yêu cầu áp lực cao, giảm tiêu thụ điện năng
  • Khả năng tự làm sạch nhờ chuyển động tương đối giữa các vòng đĩa
  • Ít phát sinh tiếng ồn và rung động
  • Không yêu cầu nhân công vận hành thường trực

Ngoài ra, thiết bị có khả năng thích ứng với biến động tải trọng và nồng độ bùn đầu vào, giúp hệ thống vận hành ổn định.

Phạm vi ứng dụng

Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-252 được sử dụng trong nhiều loại hình hệ thống xử lý:

  1. Trạm xử lý nước thải sinh hoạt
  2. Nhà máy chế biến thực phẩm, thủy sản
  3. Hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm
  4. Nhà máy giấy và bột giấy
  5. Ngành sản xuất hóa chất và phân bón

Thiết bị đặc biệt phù hợp với các hệ thống có yêu cầu vận hành tự động, diện tích lắp đặt hạn chế và tải lượng bùn biến động.

Yêu cầu lắp đặt máy ép bùn trục vít

Để đảm bảo hiệu quả vận hành, Máy ép bùn trục vít 252 cần được lắp đặt theo các tiêu chí kỹ thuật:

  • Nền móng vững chắc, đảm bảo cân bằng thiết bị
  • Bố trí hệ thống cấp bùn ổn định, tránh dao động lưu lượng đột ngột
  • Trang bị hệ thống pha và châm polymer phù hợp
  • Đảm bảo nguồn nước rửa cho hệ thống làm sạch đĩa lọc
  • Bố trí khu vực thu gom nước tách và bùn sau ép

Việc thiết kế đồng bộ giữa máy ép bùn và hệ thống xử lý tổng thể sẽ quyết định hiệu quả vận hành.

Bảo trì và kiểm soát thiết bị

Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-252 có yêu cầu bảo trì thấp so với các công nghệ ép bùn khác. Tuy nhiên, cần thực hiện kiểm tra định kỳ:

  • Kiểm tra độ mài mòn trục vít và vòng đĩa
  • Kiểm tra hệ thống phun rửa và đường ống cấp nước
  • Theo dõi dòng điện động cơ để phát hiện bất thường
  • Vệ sinh định kỳ khu vực xả bùn

Việc kiểm soát tốt các yếu tố trên giúp duy trì hiệu suất ép và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Đánh giá tổng thể máy ép bùn trục vít 252

Máy ép bùn trục vít Đại Đồng Tiến Phát là giải pháp phù hợp cho các hệ thống xử lý bùn yêu cầu vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí nhân công. Thiết bị đáp ứng tốt các điều kiện vận hành thực tế tại Việt Nam, đặc biệt trong các ngành có tải lượng bùn trung bình và biến động.

Với cấu hình đơn giản, khả năng tự động hóa cao và chi phí vận hành hợp lý, Model DDTP-MSP-252 phù hợp để tích hợp vào các trạm xử lý nước thải hiện hữu hoặc đầu tư mới.

Thông số kỹ thuật

Model:

DDTP-MSP-252

Items:

Specifications

Design Site Conditions

Ambient Temperature

5~40℃

Feed Sludge Concentration

5000mg/L~50000 mg/L  (solid content: 0.5%~5%)

Flush Water Pressure

0.2~0.3MPa

Flush Water Flow

~270L/h (Washing every 27 minutes, the cleaning time is about 3 minutes)

PH 

6~9

Design Parameters

D.S. Capacity

32~64kg- DS /h

Sludge Conditioning

Tank

Dimension

1175×788×1079(mm)

Volume

430L

Filter Screen

A filter screen is set to stop the matters that are larger than 1cm going into the dewatering drum.

Dewatering Body

Screw, Diameter × Length

φ254×1929mm

Screw, Qty.

2

Screw, Material

High-strength wear-resistant stainless steel, special-surface machining of spiral-axis blades, hardfacing of hard alloys

Shaft mode

Organic

Lamination mode

CFRP + high-strength wear-resistant stainless steel(TCR)

Control mode

Each group of screw can be started or stopped individually

Cover plate mode

Air-top automatic opening and high-strength transparent tempered glass observation window

Assembly mode

Modular design for segmental disassembly

Dewatering

Motor

Characters

IP55  Frequency Inverter Control

Power & Qty.

0.55kw×2

Mixing Motor

Characters

IP55  Frequency Inverter Control

Power & Qty.

0.55kw×1

Control Cabinet

Protection Class

IP54

Function

1. Frequency inverter control dewatering body; 2.Control flocculation agitation device in reaction tank; 3. Automatic & manual control

Total Power

1.73kw(380V  3phase 50HZ)

Equipment Dimension

3064×1340×1645(mm)

Net Weight

1100Kg  

Operating Weight

1750Kg