Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-303

Mã sản phẩm: DDTP-MSP-303

Thông tin sản phẩm
  • Temperature (℃): 5 ~ 40℃
  • Feed Sludge Concentration: 5,000 mg/L ~ 50,000 mg/L  (solid content: 0.5% ~ 5%)
  • pH value: 6 ~ 9
  • D.S. Capacity: 90 ~ 150kg-DS/h
  • Outlet Moisture Content:  ~ 80%
  • Polymer Dosage: 3 ~ 6 g-PAM / kg-DS  (PAM Solution Concentration:0.1% ~ 0.2%)
  • Dimension: 1459×892×1142 (mm)
Icon car shipping
Miễn phí vận chuyển trong nội thành HCM
Icon store
Được sản xuất và vận chuyển bởi Dotapha
Icon return
Được kiểm tra sản phẩm đầy đủ
Hoặc gọi
Hotline:0274 6535 168
Mô tả sản phẩm

Trong bối cảnh các quy định về môi trường ngày càng siết chặt, việc xử lý bùn thải không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với hầu hết các doanh nghiệp. Bùn phát sinh từ hệ thống xử lý nước thải nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây tốn kém chi phí, chiếm diện tích lưu trữ và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất. Chính vì vậy, việc đầu tư một thiết bị ép bùn hiệu quả là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tối ưu vận hành. Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-303 của Công ty TNHH Đại Đồng Tiến Phát được xem là giải pháp toàn diện, đáp ứng cả về hiệu suất, độ bền và chi phí.

may-ep-bun-truc-vit-model-ddtp-msp-303

Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-303 là gì?

Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-303 là thiết bị chuyên dùng để tách nước ra khỏi bùn thông qua cơ chế nén bằng trục vít xoắn. Bùn sau khi được keo tụ sẽ được đưa vào buồng ép, tại đây hệ thống trục vít quay chậm kết hợp với các vòng lọc sẽ tạo áp lực để tách nước ra ngoài, giữ lại phần bùn khô.

Điểm đặc biệt của dòng máy này là khả năng vận hành liên tục và ổn định. Không giống như các công nghệ ép bùn truyền thống cần dừng máy để vệ sinh hoặc bảo trì thường xuyên, DDTP-MSP-303 có thể hoạt động trong thời gian dài mà vẫn duy trì hiệu suất cao. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, nhân công và chi phí vận hành.

Ngoài ra, thiết bị còn được thiết kế để xử lý đa dạng các loại bùn khác nhau, từ bùn sinh hoạt, bùn công nghiệp đến bùn trong ngành chế biến thực phẩm hay thủy sản. Đây là yếu tố giúp sản phẩm trở nên linh hoạt và phù hợp với nhiều mô hình sản xuất.

Ưu điểm của Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-303

Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-303 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các dòng máy ép bùn khác trên thị trường. Trước hết phải kể đến khả năng tiết kiệm điện năng. Với cơ chế vận hành bằng trục vít quay chậm, máy tiêu thụ ít điện hơn đáng kể so với các thiết bị ép bùn băng tải hay khung bản.

Bên cạnh đó, hệ thống tự làm sạch là một điểm cộng lớn. Các vòng lọc chuyển động liên tục giúp hạn chế tình trạng bít tắc, giảm nhu cầu sử dụng nước rửa và chi phí bảo trì. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí vận hành lâu dài.

Khả năng tự động hóa cao cũng là một ưu điểm đáng chú ý. Máy được trang bị hệ thống điều khiển thông minh, cho phép vận hành gần như hoàn toàn tự động. Người vận hành chỉ cần thiết lập thông số ban đầu, máy sẽ tự động thực hiện quá trình ép bùn mà không cần can thiệp nhiều.

Ngoài ra, thiết kế của máy nhỏ gọn, dễ lắp đặt và phù hợp với nhiều không gian khác nhau. Đây là giải pháp lý tưởng cho cả những nhà máy có diện tích hạn chế nhưng vẫn cần xử lý lượng bùn lớn mỗi ngày.

may-ep-bun-truc-vit-model-ddtp-msp-303

Ứng dụng của Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-303

Máy ép bùn trục vít 303 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Từ các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, nhà máy chế biến thực phẩm, thủy sản cho đến ngành dệt nhuộm hay sản xuất công nghiệp, thiết bị đều đáp ứng tốt nhu cầu ép bùn với hiệu suất cao.

Khả năng thích nghi linh hoạt giúp máy dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hiện có mà không cần thay đổi quá nhiều về hạ tầng kỹ thuật.

Vì sao doanh nghiệp nên đầu tư Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-303?

Đầu tư Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-303 không chỉ giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán xử lý bùn mà còn mang lại nhiều lợi ích lâu dài. Trước hết là giảm chi phí vận hành. Nhờ tiết kiệm điện, nước và nhân công, tổng chi phí sử dụng máy thấp hơn đáng kể so với các giải pháp truyền thống.

Thứ hai là nâng cao hiệu quả xử lý. Bùn sau khi ép có độ khô cao hơn, giúp giảm khối lượng cần xử lý và vận chuyển. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

Thứ ba là tăng tính ổn định cho hệ thống. Máy hoạt động liên tục, ít hư hỏng, giúp giảm thời gian gián đoạn trong quá trình sản xuất. Đây là yếu tố rất quan trọng đối với các doanh nghiệp cần duy trì hoạt động liên tục.

Cuối cùng, việc sử dụng thiết bị hiện đại còn giúp nâng cao hình ảnh doanh nghiệp trong mắt đối tác và khách hàng, đặc biệt là trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường ngày càng được chú trọng.

may-ep-bun-truc-vit-model-ddtp-msp-303

Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-303 – Giải pháp tiết kiệm chi phí lâu dài

Không chỉ giúp giảm thể tích bùn, Máy ép bùn trục vít Model DDTP-MSP-303 còn góp phần giảm chi phí vận chuyển và xử lý bùn thải. Nhờ hiệu suất ép cao và khả năng vận hành ổn định, doanh nghiệp có thể tối ưu toàn bộ quy trình xử lý nước thải một cách hiệu quả.

Trong bối cảnh chi phí môi trường ngày càng gia tăng, việc đầu tư vào thiết bị chất lượng như DDTP-MSP-303 chính là hướng đi bền vững và thông minh.

Liên hệ ngay hotline: 0274 6535 168 để được Đại Đồng Tiến Phát tư vấn chi tiết và nhận báo giá ưu đãi nhất!

Thông số kỹ thuật

Model

DDTP-MSP-303

Items:

Specifications

Design Site

Conditions

Temperature (℃)

5 ~ 40℃

Feed Sludge Concentration

5,000 mg/L ~ 50,000 mg/L  (solid content: 0.5% ~ 5%)

pH value

6 ~ 9

Design Parameters

D.S. Capacity

90 ~ 150kg-DS/h

Outlet Moisture Content

~ 80%

Polymer Dosage

3 ~ 6 g-PAM / kg-DS  (PAM Solution Concentration:0.1% ~ 0.2%)

Flocculation

& Mixing

Tank

Dimension

1459×892×1142 (mm)

Volume

660L

Filter Screen

A filter screen is set to stop the matters that are larger than 1cm going into the dewatering drum.

Dewatering Body

Screw, Diameter × Length

φ300×2400mm

Screw, Qty.

3

Screw, Material

0Cr18Ni9, special surface welding super hard wear-resistant alloy process

Dewatering

Motor

Characters

IP55 CCC  Frequency Inverter Control

Power & Qty.

0.75 kW×3

Mixing Motor

Character

IP55 CCC  Frequency Inverter Control

Power & Qty.

0.55 kW×1

Control Cabinet

Protection Class

IP54

Function

Automatic & manual control, including screw press, motors, mixer

Sludge Inlet Pipe

DN65  PN1.0MPa, Flange Nozzle

Polymer Inlet Pipe

DN20  PN1.6MPa, Direct Nozzle

Filtrate Discharge pipe

DN125 PN1.0MPa, Flange Nozzle

Sludge Return Pipe

DN100 PN1.0MPa, Flange Nozzle

Total Power

2.88 kW (380V, 3 Phase, 50Hz)

Equipment Dimension

3757×1638×1950 (mm)

Net Weight

2850 kg

Operating Weight

3850 kg